Đang tải...
Phồn thể: 選舉
Pinyin không dấu: xuanju / xuan ju
选举 (xuǎn jǔ) nghĩa là “bầu cử (tuyển)”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 選舉 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 次,个
今年的选举竞争非常激烈。
Jīnnián de xuǎnjǔ jìngzhēng fēicháng jīliè.
This year's election competition is very fierce.
Cập nhật: