Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 选择 (xuǎn zé) – thứ tự nét từng chữ, HSK 3 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 3
选择
HSK 3
Cách viết từ 选择
选择
xuǎn
zé
lựa chọn
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
xuǎn
chọn
Học chữ 选
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
你
可
以
自
己
选
择
。
Tập viết từng chữ
选
Từ liên quan với 选择
选
xuǎn
chọn
挑选
tiāo
xuǎn
lựa chọn
选修
xuǎn
xiū
tự chọn, chọn (học phần)
不择手段
bù
zé
shǒu
duàn
当选
dāng
xuǎn
đắc cử, trúng cử
候选
hòu
xuǎn
竞选
jìng
xuǎn
筛选
shāi
xuǎn
选拔
xuǎn
bá
tuyển chọn (lựa)
选举
xuǎn
jǔ
bầu cử (tuyển)
选手
xuǎn
shǒu
tuyển thủ, thí sinh
评选
píng
xuǎn
bình chọn, tuyển chọn