Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 选手 (xuǎn shǒu) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
选手
HSK 6
Cách viết từ 选手
选手
xuǎn
shǒu
tuyển thủ, thí sinh
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
xuǎn
chọn
Học chữ 选
Dừng
Phát lại
Chậm
shǒu
tay
Học chữ 手
Ví dụ
这
个
选
手
很
厉
害
。
Tập viết từng chữ
选
手
Từ liên quan với 选手
手
shǒu
tay
手表
shǒu
biǎo
đồng hồ đeo tay
手机
shǒu
jī
điện thoại
选
xuǎn
chọn
举手
jǔ
shǒu
giơ tay
洗手间
xǐ
shǒu
jiān
phòng vệ sinh
选择
xuǎn
zé
lựa chọn
歌手
gē
shǒu
ca sĩ
手里
shǒu
lǐ
trong tay
挑选
tiāo
xuǎn
lựa chọn
二手
èr
shǒu
đồ cũ; qua tay thứ hai
对手
duì
shǒu
đối thủ