Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
挑选
HSK 4
Cách viết từ 挑选 (tiāo xuǎn) — thứ tự nét từng chữ
挑选
tiāo
xuǎn
lựa chọn
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
tiāo
chọn; gánh
Học chữ 挑
Dừng
Phát lại
Chậm
xuǎn
chọn
Học chữ 选
Ví dụ
请
仔
细
挑
选
。
Nghĩa của 挑选 →
Tập viết từng chữ
挑
选
Từ liên quan với 挑选
选
xuǎn
chọn
选择
xuǎn
zé
lựa chọn
挑
tiāo
chọn; gánh
挑战
tiǎo
zhàn
(đgt) thách thức; (dt) sự thách thức
选修
xuǎn
xiū
tự chọn, chọn (học phần)
当选
dāng
xuǎn
đắc cử, trúng cử
候选
hòu
xuǎn
竞选
jìng
xuǎn
筛选
shāi
xuǎn
挑剔
tiāo
ti
挑拨
tiǎo
bō
挑衅
tiǎo
xìn