Đang tải...
tự chọn, chọn (học phần)
chọn
sửa chữa, tu sửa; trang trí, bài trí; xây dựng, thi công; viết, biên soạn; học tập tu dưỡng; tu hành; dài
我这学期选修了日语课。
Tập viết từng chữ