Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
候选
HSK 6
Cách viết từ 候选 (hòu xuǎn) — thứ tự nét từng chữ
候选
hòu
xuǎn
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
xuǎn
chọn
Học chữ 选
Nghĩa của 候选 →
Tập viết từng chữ
选
Từ liên quan với 候选
时候
shí
hou
lúc, khi
有时候
yǒu
shí
hou
có lúc; có khi
选
xuǎn
chọn
小时候
xiǎo
shí
hou
lúc nhỏ
这时候
zhè
shíhòu
lúc này
那时候
nà
shí
hou
lúc đó
选择
xuǎn
zé
lựa chọn
气候
qì
hòu
khí hậu; tình hình; thành tựu
挑选
tiāo
xuǎn
lựa chọn
问候
wèn
hòu
hỏi thăm
选修
xuǎn
xiū
tự chọn, chọn (học phần)
伺候
cì
hou