Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 伺候 (cì hou) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
伺候
HSK 6
Cách viết từ 伺候
伺候
cì
hou
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Từ liên quan với 伺候
时候
shí
hou
lúc, khi
有时候
yǒu
shí
hou
có lúc; có khi
小时候
xiǎo
shí
hou
lúc nhỏ
这时候
zhè
shíhòu
lúc này
那时候
nà
shí
hou
lúc đó
气候
qì
hòu
khí hậu; tình hình; thành tựu
问候
wèn
hòu
hỏi thăm
等候
děng
hòu
chờ đợi, chờ
候选
hòu
xuǎn