Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
列举
HSK 6
Cách viết từ 列举 (liè jǔ) — thứ tự nét từng chữ
列举
liè
jǔ
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
liè
(đgt) xếp; liệt kê; (lượng) hàng; dãy
Học chữ 列
Dừng
Phát lại
Chậm
jǔ
giơ; nâng; tổ chức
Học chữ 举
Nghĩa của 列举 →
Tập viết từng chữ
列
举
Từ liên quan với 列举
举手
jǔ
shǒu
giơ tay
举
jǔ
giơ; nâng; tổ chức
举办
jǔ
bàn
tổ chức, cử hành, tiến hành
举行
jǔ
xíng
tổ chức
排列
pái
liè
sắp xếp
列
liè
(đgt) xếp; liệt kê; (lượng) hàng; dãy
列入
liè
rù
đưa vào; liệt vào
列为
liè
wéi
xếp vào; coi là
列车
liè
chē
tàu hỏa
并列
bìng
liè
陈列
chén
liè
行列
háng
liè