Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 排列 (pái liè) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
排列
HSK 4
Cách viết từ 排列
排列
pái
liè
sắp xếp
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
pái
xếp; sắp xếp
Học chữ 排
Dừng
Phát lại
Chậm
liè
(đgt) xếp; liệt kê; (lượng) hàng; dãy
Học chữ 列
Ví dụ
这
些
书
排
列
得
很
整
齐
。
Tập viết từng chữ
排
列
Từ liên quan với 排列
排
pái
xếp; sắp xếp
排球
pái
qiú
bóng chuyền
排名
pái
míng
xếp hạng, thứ hạng, xếp thứ
安排
ān
pái
sắp xếp, sắp đặt
排队
pái
duì
xếp hàng
列
liè
(đgt) xếp; liệt kê; (lượng) hàng; dãy
列入
liè
rù
đưa vào; liệt vào
列为
liè
wéi
xếp vào; coi là
列车
liè
chē
tàu hỏa
并列
bìng
liè
陈列
chén
liè
行列
háng
liè