Đang tải...
Pinyin không dấu: lie
列 (liè) nghĩa là “(đgt) xếp; liệt kê; (lượng) hàng; dãy”. Đây là chữ Hán thuộc HSK 4 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
请排成一列。
Qǐng pái chéng yī liè.
Please form a line.
Cập nhật: 2026-07-18