Đang tải...
Phồn thể: 列為
Pinyin không dấu: liewei / lie wei
列为 (liè wéi) nghĩa là “xếp vào; coi là”. Đây là từ thuộc HSK 4, phồn thể 列為 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
他被列为优秀员工。
Tā bèi lièwéi yōuxiù yuángōng.
He was classified as an outstanding employee.
Cập nhật: