Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
陈列
HSK 6
Cách viết từ 陈列 (chén liè) — thứ tự nét từng chữ
陈列
chén
liè
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
liè
(đgt) xếp; liệt kê; (lượng) hàng; dãy
Học chữ 列
Nghĩa của 陈列 →
Tập viết từng chữ
列
Từ liên quan với 陈列
排列
pái
liè
sắp xếp
列
liè
(đgt) xếp; liệt kê; (lượng) hàng; dãy
列入
liè
rù
đưa vào; liệt vào
列为
liè
wéi
xếp vào; coi là
列车
liè
chē
tàu hỏa
并列
bìng
liè
陈旧
chén
jiù
陈述
chén
shù
行列
háng
liè
列举
liè
jǔ
系列
xì
liè
loạt; chuỗi
新陈代谢
xīn
chén
dài
xiè