Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
陈旧
HSK 6
Cách viết từ 陈旧 (chén jiù) — thứ tự nét từng chữ
陈旧
chén
jiù
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
jiù
cũ, xưa; trước đây, đã từng có
Học chữ 旧
Nghĩa của 陈旧 →
Tập viết từng chữ
旧
Từ liên quan với 陈旧
旧
jiù
cũ, xưa; trước đây, đã từng có
陈列
chén
liè
陈述
chén
shù
仍旧
réng
jiù
vẫn như cũ, vẫn
新陈代谢
xīn
chén
dài
xiè
依旧
yī
jiù
theo như cũ, vẫn thế