Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 依旧 (yī jiù) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
依旧
HSK 6
Cách viết từ 依旧
依旧
yī
jiù
theo như cũ, vẫn thế
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
jiù
cũ, xưa; trước đây, đã từng có
Học chữ 旧
Ví dụ
多
年
后
这
里
依
旧
没
变
。
Tập viết từng chữ
旧
Từ liên quan với 依旧
旧
jiù
cũ, xưa; trước đây, đã từng có
依然
yī
rán
vẫn; như cũ
依照
yī
zhào
dựa theo, căn cứ (tuân theo)
依法
yī
fǎ
dựa theo, căn cứ pháp luật
陈旧
chén
jiù
仍旧
réng
jiù
vẫn như cũ, vẫn
依据
yī
jù
căn cứ vào, dựa vào
依靠
yī
kào
dựa vào; dựa dẫm
依赖
yī
lài
dựa dẫm (phụ thuộc)
依托
yī
tuō
依次
yī
cì
lần lượt (tuần tự)