Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 依靠 (yī kào) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
依靠
HSK 6
Cách viết từ 依靠
依靠
yī
kào
dựa vào; dựa dẫm
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
kào
dựa vào; nhờ vào; gần
Học chữ 靠
Ví dụ
他
依
靠
自
己
的
努
力
成
功
了
。
Tập viết từng chữ
靠
Từ liên quan với 依靠
靠
kào
dựa vào; nhờ vào; gần
可靠
kě
kào
tin cậy, đáng tin
依然
yī
rán
vẫn; như cũ
靠近
kào
jìn
đến gần, áp sát
依照
yī
zhào
dựa theo, căn cứ (tuân theo)
依法
yī
fǎ
dựa theo, căn cứ pháp luật
靠拢
kào
lǒng
依旧
yī
jiù
theo như cũ, vẫn thế
依据
yī
jù
căn cứ vào, dựa vào
依赖
yī
lài
dựa dẫm (phụ thuộc)
依托
yī
tuō
依次
yī
cì
lần lượt (tuần tự)