Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 靠近 (kào jìn) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
靠近
HSK 5
Cách viết từ 靠近
靠近
kào
jìn
đến gần, áp sát
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
kào
dựa vào; nhờ vào; gần
Học chữ 靠
Dừng
Phát lại
Chậm
jìn
gần
Học chữ 近
Ví dụ
请
不
要
靠
近
危
险
区
域
。
Tập viết từng chữ
靠
近
Từ liên quan với 靠近
近
jìn
gần
附近
fù
jìn
gần đây; lân cận
最近
zuì
jìn
gần đây
近期
jìn
qī
dạo này, gần đây
接近
jiē
jìn
gần, tiếp cận, gần gũi; gần giống, tương tự
近代
jìn
dài
cận đại
靠
kào
dựa vào; nhờ vào; gần
可靠
kě
kào
tin cậy, đáng tin
急功近利
jí
gōng
jìn
lì
将近
jiāng
jìn
gần, ngót, xấp xỉ
近来
jìn
lái
gần đây, thời gian gần đây
就近
jiù
jìn