Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 近来 (jìn lái) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
近来
HSK 6
Cách viết từ 近来
近来
jìn
lái
gần đây, thời gian gần đây
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
jìn
gần
Học chữ 近
Dừng
Phát lại
Chậm
lái
đến, tới
Học chữ 来
Ví dụ
近
来
天
气
很
不
稳
定
。
Tập viết từng chữ
近
来
Từ liên quan với 近来
来
lái
đến, tới
出来
chū
lái
ra, đi ra; xuất hiện
回来
huí
lai
quay lại, trở lại
来到
lái
dào
đến, tới được
进来
jìn
lái
đi vào, tiến vào
近
jìn
gần
带来
dài
lái
mang lại; đem lại
过来
guò
lái
đi lại đây; tới đây
越来越
yuè
lái
yuè
càng ngày càng
接下来
jiē
xià
lái
tiếp theo
附近
fù
jìn
gần đây; lân cận
后来
hòu
lái
sau đó