Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 附近 (fù jìn) – thứ tự nét từng chữ, HSK 3 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 3
附近
HSK 3
Cách viết từ 附近
附近
fù
jìn
gần đây; lân cận
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
jìn
gần
Học chữ 近
Ví dụ
附
近
有
超
市
。
Tập viết từng chữ
近
Từ liên quan với 附近
近
jìn
gần
最近
zuì
jìn
gần đây
近期
jìn
qī
dạo này, gần đây
接近
jiē
jìn
gần, tiếp cận, gần gũi; gần giống, tương tự
近代
jìn
dài
cận đại
靠近
kào
jìn
đến gần, áp sát
附和
fù
hè
附件
fù
jiàn
phụ lục, tài liệu đính kèm
附属
fù
shǔ
急功近利
jí
gōng
jìn
lì
将近
jiāng
jìn
gần, ngót, xấp xỉ
近来
jìn
lái
gần đây, thời gian gần đây