Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 附属 (fù shǔ) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
附属
HSK 6
Cách viết từ 附属
附属
fù
shǔ
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
shǔ
cầm tinh; thuộc về; lệ thuộc, phụ thuộc; là; loài, giống
Học chữ 属
Tập viết từng chữ
属
Từ liên quan với 附属
附近
fù
jìn
gần đây; lân cận
属
shǔ
cầm tinh; thuộc về; lệ thuộc, phụ thuộc; là; loài, giống
金属
jīn
shǔ
属于
shǔ
yú
của, thuộc về
附和
fù
hè
附件
fù
jiàn
phụ lục, tài liệu đính kèm
家属
jiā
shǔ
người nhà, họ hàng
下属
xià
shǔ
亲属
qīn
shǔ
thân thuộc (họ hàng)