Đang tải...
thân thuộc (họ hàng)
hôn, thơm; ủng hộ, hỗ trợ; vợ mới cưới, cô dâu; họ hàng, thân thích; tự, chính mình, đích thân; ruột thịt, quan hệ huyết thống; gần gũi, thân thiết
cầm tinh; thuộc về; lệ thuộc, phụ thuộc; là; loài, giống
他的亲属都来参加了婚礼。
Tập viết từng chữ