Đang tải...
thân cận, thân mật, thân thiết; nhiệt tình, ân cần, chân thành
hôn, thơm; ủng hộ, hỗ trợ; vợ mới cưới, cô dâu; họ hàng, thân thích; tự, chính mình, đích thân; ruột thịt, quan hệ huyết thống; gần gũi, thân thiết
cắt; thiết tha; mọi
老师对学生很亲切。
Tập viết từng chữ