Đang tải...
Phồn thể: 親切
Pinyin không dấu: qinqie / qin qie
亲切 (qīn qiè) nghĩa là “thân cận, thân mật, thân thiết; nhiệt tình, ân cần, chân thành”. Đây là từ thuộc HSK 5, phồn thể 親切 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
老师对学生很亲切。
Lǎoshī duì xuésheng hěn qīnqiè.
The teacher is very kind to the students.
Cập nhật: