Đang tải...
Pinyin không dấu: chao
超 (chāo) nghĩa là “vượt, hơn (siêu)”. Đây là chữ Hán thuộc HSK 6 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
他的能力超出了我的想象。
Tā de nénglì chāo chū le wǒ de xiǎngxiàng.
His abilities exceed my imagination.
Cập nhật: 2026-07-18