Đang tải...
Phồn thể: 近來
Pinyin không dấu: jinlai / jin lai
近来 (jìn lái) nghĩa là “gần đây, thời gian gần đây”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 近來 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
近来天气很不稳定。
Jìnlái tiānqì hěn bù wěndìng.
The weather has been unstable recently.
Cập nhật: