Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
依托
HSK 6
Cách viết từ 依托 (yī tuō) — thứ tự nét từng chữ
依托
yī
tuō
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
tuō
nâng (đỡ), gửi (nhờ cậy)
Học chữ 托
Nghĩa của 依托 →
Tập viết từng chữ
托
Từ liên quan với 依托
摩托车
mó
tuō
chē
依然
yī
rán
vẫn; như cũ
依照
yī
zhào
dựa theo, căn cứ (tuân theo)
依法
yī
fǎ
dựa theo, căn cứ pháp luật
摩托
mó
tuō
mô tô (xe máy)
拜托
bài
tuō
衬托
chèn
tuō
寄托
jì
tuō
托运
tuō
yùn
委托
wěi
tuō
ủy thác, thác thác (giao phó)
依旧
yī
jiù
theo như cũ, vẫn thế
依据
yī
jù
căn cứ vào, dựa vào