Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 拜托 (bài tuō) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
拜托
HSK 6
Cách viết từ 拜托
拜托
bài
tuō
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
tuō
nâng (đỡ), gửi (nhờ cậy)
Học chữ 托
Tập viết từng chữ
托
Từ liên quan với 拜托
礼拜天
lǐ
bài
tiān
摩托车
mó
tuō
chē
礼拜
lǐ
bài
Chủ nhật (tuần lễ)
摩托
mó
tuō
mô tô (xe máy)
拜访
bài
fǎng
thăm (hoặc đến thăm)
拜年
bài
nián
衬托
chèn
tuō
崇拜
chóng
bài
sùng bái, tôn sùng (thần tượng)
寄托
jì
tuō
托运
tuō
yùn
委托
wěi
tuō
ủy thác, thác thác (giao phó)
依托
yī
tuō