Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
摩托
HSK 5
Cách viết từ 摩托 (mó tuō) — thứ tự nét từng chữ
摩托
mó
tuō
mô tô (xe máy)
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
tuō
nâng (đỡ), gửi (nhờ cậy)
Học chữ 托
Ví dụ
他
骑
摩
托
车
上
班
。
Nghĩa của 摩托 →
Tập viết từng chữ
托
Từ liên quan với 摩托
摩托车
mó
tuō
chē
按摩
àn
mó
mát-xa
拜托
bài
tuō
衬托
chèn
tuō
寄托
jì
tuō
摩擦
mó
cā
ma sát, cọ xát
托运
tuō
yùn
委托
wěi
tuō
ủy thác, thác thác (giao phó)
依托
yī
tuō
托
tuō
nâng (đỡ), gửi (nhờ cậy)