Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 摩擦 (mó cā) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
摩擦
HSK 6
Cách viết từ 摩擦
摩擦
mó
cā
ma sát, cọ xát
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
cā
lau; chà
Học chữ 擦
Ví dụ
两
国
之
间
存
在
贸
易
摩
擦
。
Tập viết từng chữ
擦
Từ liên quan với 摩擦
擦
cā
lau; chà
摩托车
mó
tuō
chē
摩托
mó
tuō
mô tô (xe máy)
按摩
àn
mó
mát-xa