Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 寄托 (jì tuō) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
寄托
HSK 6
Cách viết từ 寄托
寄托
jì
tuō
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
jì
gửi
Học chữ 寄
Dừng
Phát lại
Chậm
tuō
nâng (đỡ), gửi (nhờ cậy)
Học chữ 托
Tập viết từng chữ
寄
托
Từ liên quan với 寄托
寄
jì
gửi
摩托车
mó
tuō
chē
摩托
mó
tuō
mô tô (xe máy)
拜托
bài
tuō
衬托
chèn
tuō
托运
tuō
yùn
委托
wěi
tuō
ủy thác, thác thác (giao phó)
依托
yī
tuō
托
tuō
nâng (đỡ), gửi (nhờ cậy)