Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
委托
HSK 6
Cách viết từ 委托 (wěi tuō) — thứ tự nét từng chữ
委托
wěi
tuō
ủy thác, thác thác (giao phó)
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
tuō
nâng (đỡ), gửi (nhờ cậy)
Học chữ 托
Ví dụ
他
委
托
律
师
处
理
这
件
事
。
Nghĩa của 委托 →
Tập viết từng chữ
托
Từ liên quan với 委托
摩托车
mó
tuō
chē
委屈
wěi
qu
摩托
mó
tuō
mô tô (xe máy)
拜托
bài
tuō
衬托
chèn
tuō
寄托
jì
tuō
托运
tuō
yùn
委员
wěi
yuán
依托
yī
tuō
托
tuō
nâng (đỡ), gửi (nhờ cậy)