Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
委屈
HSK 5
Cách viết từ 委屈 (wěi qu) — thứ tự nét từng chữ
委屈
wěi
qu
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 委屈 →
Từ liên quan với 委屈
屈服
qū
fú
委托
wěi
tuō
ủy thác, thác thác (giao phó)
委员
wěi
yuán