Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
靠拢
HSK 6
Cách viết từ 靠拢 (kào lǒng) — thứ tự nét từng chữ
靠拢
kào
lǒng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
kào
dựa vào; nhờ vào; gần
Học chữ 靠
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 靠拢 →
Tập viết từng chữ
靠
Từ liên quan với 靠拢
靠
kào
dựa vào; nhờ vào; gần
可靠
kě
kào
tin cậy, đáng tin
靠近
kào
jìn
đến gần, áp sát
依靠
yī
kào
dựa vào; dựa dẫm