Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 分手 (fēn shǒu) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
分手
HSK 5
Cách viết từ 分手
分手
fēn
shǒu
chia tay
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
fēn
phút; điểm; phân; phân chia; phân biệt
Học chữ 分
Dừng
Phát lại
Chậm
shǒu
tay
Học chữ 手
Ví dụ
他
们
在
一
起
三
年
后
决
定
分
手
了
。
Tập viết từng chữ
分
手
Từ liên quan với 分手
分钟
fēn
zhōng
phút
手
shǒu
tay
手表
shǒu
biǎo
đồng hồ đeo tay
手机
shǒu
jī
điện thoại
大部分
dà
bù
fen
phần lớn; đa số
分开
fēn
kāi
tách ra; chia ra
一部分
yī
bù
fen
một bộ phận; một phần
分数
fēn
shù
điểm số; phân số
举手
jǔ
shǒu
giơ tay
分
fēn
phút; điểm; phân; phân chia; phân biệt
洗手间
xǐ
shǒu
jiān
phòng vệ sinh
歌手
gē
shǒu
ca sĩ