Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 停留 (tíng liú) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
停留
HSK 5
Cách viết từ 停留
停留
tíng
liú
dừng lại, đỗ lại, lưu lại
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
tíng
dừng; ngừng
Học chữ 停
Dừng
Phát lại
Chậm
liú
ở lại; giữ lại
Học chữ 留
Ví dụ
我
们
在
北
京
停
留
了
三
天
。
Tập viết từng chữ
停
留
Từ liên quan với 停留
留下
liú
xià
ở lại; để lại
停车
tíng
chē
đỗ xe
停车场
tíng
chē
chǎng
bãi đỗ xe
留学生
liú
xué
shēng
du học sinh
留学
liú
xué
du học
停止
tíng
zhǐ
dừng, ngừng, chấm dứt
留
liú
ở lại; giữ lại
停
tíng
dừng; ngừng
停下
tíng
xià
dừng lại
保留
bǎo
liú
giữ, giữ gìn, bảo lưu, bảo tồn, giữ nguyên; giữ lại, để lại; tạm để đó
暂停
zàn
tíng
tạm dừng, đỗ (xe), ngừng lại
不停
bù
tíng
không ngừng, liên tục