Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 停止 (tíng zhǐ) – thứ tự nét từng chữ, HSK 3 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 3
停止
HSK 3
Cách viết từ 停止
停止
tíng
zhǐ
dừng, ngừng, chấm dứt
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
tíng
dừng; ngừng
Học chữ 停
Dừng
Phát lại
Chậm
zhǐ
dừng, ngừng (ở mức)
Học chữ 止
Ví dụ
请
停
止
说
话
。
Tập viết từng chữ
停
止
Từ liên quan với 停止
停车
tíng
chē
đỗ xe
停车场
tíng
chē
chǎng
bãi đỗ xe
禁止
jìn
zhǐ
cấm
停
tíng
dừng; ngừng
停下
tíng
xià
dừng lại
阻止
zǔ
zhǐ
ngăn cản
为止
wéi
zhǐ
cho đến (dừng lại), thôi (vậy)
暂停
zàn
tíng
tạm dừng, đỗ (xe), ngừng lại
停留
tíng
liú
dừng lại, đỗ lại, lưu lại
不停
bù
tíng
không ngừng, liên tục
不止
bù
zhǐ
không chỉ, không ngừng (với số lượng)
防止
fáng
zhǐ
phòng, đề phòng, ngăn chặn, ngăn ngừa