Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 阻止 (zǔ zhǐ) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
阻止
HSK 5
Cách viết từ 阻止
阻止
zǔ
zhǐ
ngăn cản
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
zhǐ
dừng, ngừng (ở mức)
Học chữ 止
Ví dụ
我
们
需
要
阻
止
。
Tập viết từng chữ
止
Từ liên quan với 阻止
停止
tíng
zhǐ
dừng, ngừng, chấm dứt
禁止
jìn
zhǐ
cấm
为止
wéi
zhǐ
cho đến (dừng lại), thôi (vậy)
不止
bù
zhǐ
không chỉ, không ngừng (với số lượng)
防止
fáng
zhǐ
phòng, đề phòng, ngăn chặn, ngăn ngừa
截止
jié
zhǐ
kết thúc, dừng (cắt)
迄今为止
qì
jīn
wéi
zhǐ
制止
zhì
zhǐ
终止
zhōng
zhǐ
đông đảo, rất nhiều (chúng)
阻碍
zǔ
ài
tổ chức (thành lập)
阻拦
zǔ
lán
阻挠
zǔ
náo