Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
阻拦
HSK 6
Cách viết từ 阻拦 (zǔ lán) — thứ tự nét từng chữ
阻拦
zǔ
lán
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
lán
Học chữ 拦
Nghĩa của 阻拦 →
Tập viết từng chữ
拦
Từ liên quan với 阻拦
拦
lán
阻止
zǔ
zhǐ
ngăn cản
阻碍
zǔ
ài
tổ chức (thành lập)
阻挠
zǔ
náo