Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 制止 (zhì zhǐ) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
制止
HSK 6
Cách viết từ 制止
制止
zhì
zhǐ
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
zhǐ
dừng, ngừng (ở mức)
Học chữ 止
Tập viết từng chữ
止
Từ liên quan với 制止
停止
tíng
zhǐ
dừng, ngừng, chấm dứt
禁止
jìn
zhǐ
cấm
研制
yán
zhì
nghiên cứu chế tạo
制订
zhì
dìng
xây dựng
复制
fù
zhì
sao chép
控制
kòng
zhì
khống chế, kiểm soát
限制
xiàn
zhì
hạn chế
制定
zhì
dìng
thiết lập, xây dựng, lập ra, đặt ra
制度
zhì
dù
chế độ, quy chế, quy định
制造
zhì
zào
chế tạo, sản xuất, chế ra; gây nên, gây ra
制作
zhì
zuò
làm, làm ra, chế tạo, sản xuất
阻止
zǔ
zhǐ
ngăn cản