Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
留
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 4
Cách viết chữ 留 (liú) — thứ tự nét chuẩn
留
liú
ở lại; giữ lại
Ví dụ
请
留
下
你
的
电
话
号
码
。
Nghĩa của 留 →
Tập viết
Từ liên quan với 留
留下
liú
xià
ở lại; để lại
留学生
liú
xué
shēng
du học sinh
留学
liú
xué
du học
保留
bǎo
liú
giữ, giữ gìn, bảo lưu, bảo tồn, giữ nguyên; giữ lại, để lại; tạm để đó
停留
tíng
liú
dừng lại, đỗ lại, lưu lại
残留
cán
liú
拘留
jū
liú
留恋
liú
liàn
留念
liú
niàn
留神
liú
shén
遗留
yí
liú
滞留
zhì
liú