Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
躲藏
HSK 5
Cách viết từ 躲藏 (duǒ cáng) — thứ tự nét từng chữ
躲藏
duǒ
cáng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
duǒ
né tránh, lẩn tránh
Học chữ 躲
Dừng
Phát lại
Chậm
Zàng
giấu, cất giấu (che đậy)
Học chữ 藏
Nghĩa của 躲藏 →
Tập viết từng chữ
躲
藏
Từ liên quan với 躲藏
躲
duǒ
né tránh, lẩn tránh
藏
Zàng
giấu, cất giấu (che đậy)
收藏
shōu
cáng
sưu tầm, cất giữ (thu thập)
蕴藏
yùn
cáng
隐藏
yǐn
cáng
ẩn giấu (che giấu)