Đang tải...
密 (mì) nghĩa là “dày đặc; kín”. Đây là chữ Hán thuộc HSK 4 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
这个地方树很密。
Zhège dìfang shù hěn mì.
The trees are dense in this area.
Cập nhật: 2026-10-07