Đang tải...
Phồn thể: 密碼
Pinyin không dấu: mima / mi ma
密码 (mì mǎ) nghĩa là “mật mã; mật khẩu”. Đây là từ thuộc HSK 4, phồn thể 密碼 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tập viết từng chữ:
请告诉我密码。
Qǐng gàosù wǒ mìmǎ.
Please tell me the password.
Cập nhật: 2026-05-27