Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 宾馆 (bīn guǎn) – thứ tự nét từng chữ, HSK 2 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 2
宾馆
HSK 2
Cách viết từ 宾馆
宾馆
bīn
guǎn
khách sạn (lớn), nhà khách
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
我
住
在
宾
馆
。
Từ liên quan với 宾馆
体育馆
tǐ
yù
guǎn
nhà thi đấu
饭馆
fàn
guǎn
nhà hàng; quán ăn
图书馆
tú
shū
guǎn
thư viện
旅馆
lǚ
guǎn
quán trọ, khách sạn
大使馆
dà
shǐ
guǎn
đại sứ quán
博物馆
bó
wù
guǎn
bảo tàng
嘉宾
jiā
bīn
khách mời danh dự (quý)
餐馆
cān
guǎn
nhà hàng (lớn)
领事馆
lǐng
shì
guǎn
场馆
chǎng
guǎn
địa điểm thi đấu, nhà thi đấu