Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 物理 (wù lǐ) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
物理
HSK 5
Cách viết từ 物理
物理
wù
lǐ
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
lǐ
lý lẽ, đạo lý, coi sóc
Học chữ 理
Tập viết từng chữ
理
Từ liên quan với 物理
动物园
dòng
wù
yuán
sở thú
动物
dòng
wù
động vật
经理
jīng
lǐ
giám đốc; quản lý
礼物
lǐ
wù
quà tặng
购物
gòu
wù
mua sắm
管理
guǎn
lǐ
quản lý, phụ trách; nom, trông nom; cai quản, quản lí
理发
lǐ
fà
cắt tóc, hớt tóc
理解
lǐ
jiě
rõ, hiểu, nắm rõ; thấu hiểu, thông cảm, cảm thông
理想
lǐ
xiǎng
(tt) lý tưởng; (dt) lý tưởng; ước mơ
修理
xiū
lǐ
sửa chữa
整理
zhěng
lǐ
chỉnh, sắp xếp, thu dọn, thu xếp
植物
zhí
wù
thực vật