Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
购买
HSK 4
Cách viết từ 购买 (gòu mǎi) — thứ tự nét từng chữ
购买
gòu
mǎi
mua
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
mǎi
mua
Học chữ 买
Ví dụ
我
在
网
上
购
买
了
书
。
Nghĩa của 购买 →
Tập viết từng chữ
买
Từ liên quan với 购买
买
mǎi
mua
购物
gòu
wù
mua sắm
买卖
mǎi
mài
mua bán, giao dịch
收购
shōu
gòu
thu mua, mua lại
采购
cǎi
gòu
thu mua, mua sắm