Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 水平 (shuǐ píng) – thứ tự nét từng chữ, HSK 3 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 3
水平
HSK 3
Cách viết từ 水平
水平
shuǐ
píng
trình độ; mức độ
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
shuǐ
nước
Học chữ 水
Dừng
Phát lại
Chậm
píng
bằng phẳng; ngang bằng
Học chữ 平
Ví dụ
我
的
水
平
提
高
了
。
Tập viết từng chữ
水
平
Từ liên quan với 水平
水
shuǐ
nước
水果
shuǐ
guǒ
hoa quả
药水
Yào
shuǐ
thuốc nước
一路平安
yī
lù
píng
ān
thượng lộ bình an
凉水
liáng
shuǐ
nước lạnh, nước nguội; nước lã
矿泉水
kuàng
quán
shuǐ
nước khoáng
平时
píng
shí
bình thường; lúc thường
泪水
lèi
shuǐ
nước mắt
海水
hǎi
shuǐ
nước biển
平稳
píng
wěn
ổn định
汽水
qì
shuǐ
nước ngọt có ga
纯净水
chún
jìng
shuǐ
nước tinh khiết