Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 平稳 (píng wěn) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
平稳
HSK 4
Cách viết từ 平稳
平稳
píng
wěn
ổn định
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
píng
bằng phẳng; ngang bằng
Học chữ 平
Dừng
Phát lại
Chậm
wěn
ổn; vững
Học chữ 稳
Ví dụ
飞
机
飞
得
很
平
稳
。
Tập viết từng chữ
平
稳
Từ liên quan với 平稳
一路平安
yī
lù
píng
ān
thượng lộ bình an
水平
shuǐ
píng
trình độ; mức độ
平时
píng
shí
bình thường; lúc thường
稳
wěn
ổn; vững
公平
gōng
píng
công bằng
和平
hé
píng
hoà bình
平
píng
bằng phẳng; ngang bằng
平安
píng
ān
bình an
平常
píng
cháng
(tt) bình thường; (phó) thường ngày
平等
píng
děng
bình đẳng
平方
píng
fāng
mét vuông; bình phương
平衡
píng
héng
cân bằng (thăng bằng)