Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
稳
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 4
Cách viết chữ 稳 (wěn) — thứ tự nét chuẩn
稳
wěn
ổn; vững
Ví dụ
他
走
路
很
稳
。
Nghĩa của 稳 →
Tập viết
Từ liên quan với 稳
平稳
píng
wěn
ổn định
稳定
wěn
dìng
ổn định