Đang tải...
bình thường; lúc thường
bằng phẳng; ngang bằng
lúc, khi; tiếng, giờ; mùa, vụ; thời cơ, cơ hội; thì (ngữ pháp); đương thời, hiện nay; đúng lúc; hợp thời; thường, luôn luôn
平时他很忙。
Tập viết từng chữ