Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 泪水 (lèi shuǐ) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
泪水
HSK 4
Cách viết từ 泪水
泪水
lèi
shuǐ
nước mắt
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
lèi
nước mắt
Học chữ 泪
Dừng
Phát lại
Chậm
shuǐ
nước
Học chữ 水
Ví dụ
他
的
眼
睛
里
充
满
了
泪
水
。
Tập viết từng chữ
泪
水
Từ liên quan với 泪水
水
shuǐ
nước
水果
shuǐ
guǒ
hoa quả
药水
Yào
shuǐ
thuốc nước
水平
shuǐ
píng
trình độ; mức độ
凉水
liáng
shuǐ
nước lạnh, nước nguội; nước lã
矿泉水
kuàng
quán
shuǐ
nước khoáng
眼泪
yǎn
lèi
nước mắt
泪
lèi
nước mắt
海水
hǎi
shuǐ
nước biển
汽水
qì
shuǐ
nước ngọt có ga
纯净水
chún
jìng
shuǐ
nước tinh khiết
胶水
jiāo
shuǐ
keo, hồ